額定值與實際值比較
ngạch định trị dữ thật tế trị bỉ giác
Hán Việt: ngạch định trị dữ thật tế trị bỉ giác · Pinyin: é dìng zhí yǔ shí jì zhí bǐ jiào
Tổng quan
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 定 (định) + 值 (trị) + 與 (dữ) + 實 (thật) + 際 (tế) + 值 (trị) + 比 (bỉ) + 較 (giác)