類神經網路模型
loại thần kinh võng lộ mô hình
Hán Việt: loại thần kinh võng lộ mô hình
Tổng quan
Cấu tạo: 類 (loại) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 網 (võng) + 路 (lộ) + 模 (mô) + 型 (hình)
Nghĩa
Eng
- Cihui 類神經網路模型 èishénjīng wǎnglù móxíng n. <lg.> connectionist model