顧借

cố tá

Hán Việt: cố tá

Tổng quan

Thuê mướn

Cấu tạo: 顾 (cố) + 借 (tá)

Từ liên quan

Gần nghĩa

借主 · 借代 · 借以 · 借位 · 借住 · 借债 · 借光 · 借入