顧憐

gù liáncố liên

Hán Việt: cố liên · Pinyin: gù lián

Tổng quan

thương xót cho

新华 · Tân Hoa Đại lục

顾念爱怜我这样做全是为了~他。

Cấu tạo: 顧 (cố) + 憐 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 我這樣做全是為了顧憐他。
  • Cihui nhớ thương: thương xót cho
  • Biên soạn show tenderness/concern toward

Eng

  • Cihui 顧憐 ùlián* v.o. show tenderness/concern toward

Từ liên quan

Gần nghĩa

憐恤 · 憐悧 · 憐憫 · 憐惜 · 憐愛 · 憐念 · 憐愍 · 憐才