顯而易見的事實
hiển nhi dịch kiến đích sự thật
Hán Việt: hiển nhi dịch kiến đích sự thật · Pinyin: xiǎn ér yì jiàn de shì shí
Tổng quan
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 而 (nhi) + 易 (dịch) + 見 (kiến) + 的 (đích) + 事 (sự) + 實 (thật)