页面号 hiệt diện hào Hán Việt: hiệt diện hào Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 面 (diện) + 號 (hào)Hán Việthiệt diện hàoCấu tạo頁 + 面 + 號 · hiệt + diện + hào nghĩa thành phần: hiệt + diện + hào Từ liên quan Gần nghĩa页面 · 页面布局 · 页面调度 · 页面映象表 · 页面方向 · 页面视图 · 页面设置 · 页面高度