页面

yè miànhiệt diện

Hán Việt: hiệt diện · Pinyin: yè miàn

Tổng quan

trang

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.书页面上。

Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ trang , trang web
  • Biên soạn 頁面 yèmiàn n. <print.> text page; page layout

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.书页面上。

Eng

  • Cihui page; web page
  • Tần suất từ 頁面 yèmiàn n. <print.> text page; page layout

Đức

  • Handedict Blatt, Buchseite

Từ liên quan

Gần nghĩa

页面布局 · 页面调度 · 面上 · 面世 · 面临 · 面交 · 面体 · 面值