顺利地通过 thuận lợi địa thông quá Hán Việt: thuận lợi địa thông quá Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 利 (lợi) + 地 (địa) + 通 (thông) + 過 (quá)Hán Việtthuận lợi địa thông quáCấu tạo順 + 利 + 地 + 通 + 過 · thuận + lợi + địa + thông + quá nghĩa thành phần: thuận + lợi + địa + thông + quá Từ liên quan Gần nghĩa通过虹吸管 · 通过民众 · 通过风的 · 通过一张纸 · 通过…媒介 · 通过无线电 · 通过显微镜 · 通过考试了