順德者吉,逆天者兇
Pinyin: shùn dé zhě jí,nì tiān zhě xiōng
Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 德 (đức) + 者 (giả) + 吉 (cát) + , + 逆 (nghịch) + 天 (thiên) + 者 (giả) + 兇 (hung)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顺:依顺;吉:吉利;逆:违逆;凶:凶祸。依顺符合道德的就可以得到吉利,违背天意就必然遭到凶祸。
Pinyin: shùn dé zhě jí,nì tiān zhě xiōng
Cấu tạo: 順 (thuận) + 德 (đức) + 者 (giả) + 吉 (cát) + , + 逆 (nghịch) + 天 (thiên) + 者 (giả) + 兇 (hung)