须毛 xū máo·tu mao Hán Việt: tu mao · Pinyin: xū máo Tổng quan râu Cấu tạo: 鬚 (tu) + 毛 (mao)Pinyinxū máoHán Việttu maoTừ loạidanhCấu tạo鬚 + 毛 · tu + mao nghĩa thành phần: tu + mao Nghĩa ViệtCihui riaBiên soạn beard; moustacheEngCihui whiskers; mustache Từ liên quan Gần nghĩa毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚 · 毛发