顿河畔罗斯托夫

dùn hé pàn luó sī tuō fūđốn hà bạn la tư thác phu

Hán Việt: đốn hà bạn la tư thác phu · Pinyin: dùn hé pàn luó sī tuō fū

Tổng quan

Cấu tạo: 頓 (đốn) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 託 (thác) + 夫 (phu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Rostov-na-Donu

Đức

  • Handedict Rostow am Don (Stadt in Russland)