预冷

dự lãnh

Hán Việt: dự lãnh

Tổng quan

làm nguội trước, làm nguội sơ bộ

Cấu tạo: 預 (dự) + 冷 (lãnh)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ làm nguội trước, làm nguội sơ bộ
  • Biên soạn v. precool

Eng

  • Cihui 預冷 ùlěng v. precool
  • Tần suất từ v. precool

Từ liên quan

Gần nghĩa

预冷器 · 预冷凝器 · 预冷却器 · 冷丁 · 冷了 · 冷俊 · 冷傲 · 冷僻