题名録

tí míng lùđề danh lục

Hán Việt: đề danh lục · Pinyin: tí míng lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.科举时代刻有同榜中式者姓名﹑年龄﹑籍贯的名册。有的也在录前载有主考﹑同考官等的姓名。

Cấu tạo: 題 (đề) + 名 (danh) + 録 (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代刻有同榜中式者姓名﹑年龄﹑籍贯的名册。有的也在录前载有主考﹑同考官等的姓名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

題名僧 · 題名 · 题名 · 题名在上面 · 題名會 · 題名錄 · 题名会 · 题名录