颛利

zhuān lìchuyên lợi

Hán Việt: chuyên lợi · Pinyin: zhuān lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.专利。独自享有的利益。颛,通"专"。

Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 利 (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.专利。独自享有的利益。颛,通"专"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀 · 利刃