風高放火,月黑殺人
Pinyin: fēng gāo fàng huǒ,yuè hēi shā rén
Tổng quan
Cấu tạo: 風 (phong) + 高 (cao) + 放 (phóng) + 火 (hỏa) + , + 月 (nguyệt) + 黑 (hắc) + 殺 (sát) + 人 (nhân)
Pinyin: fēng gāo fàng huǒ,yuè hēi shā rén
Cấu tạo: 風 (phong) + 高 (cao) + 放 (phóng) + 火 (hỏa) + , + 月 (nguyệt) + 黑 (hắc) + 殺 (sát) + 人 (nhân)