颯戾 sà lì·táp lệ Hán Việt: táp lệ · Pinyin: sà lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.凉爽貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 清涼的樣子。《楚辭.劉向.九歎.遠逝》:「遊清靈之颯戾兮,服雲衣之披披。」 Cấu tạo: 颯 (táp) + 戾 (lệ)Pinyinsà lìHán Việttáp lệCấu tạo颯 + 戾 · táp + lệ nghĩa thành phần: táp + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清涼的樣子。《楚辭.劉向.九歎.遠逝》:「遊清靈之颯戾兮,服雲衣之披披。」 Từ liên quan Gần nghĩa戾天 · 戾氣 · 戾龍 · 颯沓 · 颯然 · 颯爽 · 颯颯 · 飒飒声