飄卷 piāo juǎn·phiêu quyển Hán Việt: phiêu quyển · Pinyin: piāo juǎn Tổng quan phất phới Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 卷 (quyển)Pinyinpiāo juǎnHán Việtphiêu quyểnCấu tạo飄 + 卷 · phiêu + quyển nghĩa thành phần: phiêu + quyển Nghĩa ViệtBiên soạn 飄卷 iāojuǎn v. flutterEngCihui to flutter Từ liên quan Gần nghĩa卷雲 · 卷住 · 捲入 · 卷刃 · 捲髮 · 卷合 · 卷子 · 卷宗