风头甚健 phong đầu thậm kiện Hán Việt: phong đầu thậm kiện Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 頭 (đầu) + 甚 (thậm) + 健 (kiện)Hán Việtphong đầu thậm kiệnTừ loạithànhCấu tạo風 + 頭 + 甚 + 健 · phong + đầu + thậm + kiện nghĩa thành phần: phong + đầu + thậm + kiện Nghĩa ViệtBiên soạn very popular; enjoying great distinctionEngCihui 風頭甚健 ēngtóushènjiàn f.e. very popular; enjoying great distinction Từ liên quan Gần nghĩa风头主义 · 风头人物 · 风头十足 · 風頭巾 · 风头巾