风头十足

phong đầu thập túc

Hán Việt: phong đầu thập túc

Tổng quan

Cấu tạo: 風 (phong) + 頭 (đầu) + 十 (thập) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn at the height of one's career

Eng

  • Cihui 風頭十足 ēngtóushízú f.e. at the height of one's career

Từ liên quan

Gần nghĩa

十足的 · 十足类 · 风头主义 · 风头人物 · 风头甚健 · 十足地 · 十足的坏蛋 · 十足的恶棍