风筝冲浪 fēng zhēng chōng làng·phong tranh xung lãng Hán Việt: phong tranh xung lãng · Pinyin: fēng zhēng chōng làng Tổng quan lướt ván diều Cấu tạo: 風 (phong) + 箏 (tranh) + 衝 (xung) + 浪 (lãng)Pinyinfēng zhēng chōng làngHán Việtphong tranh xung lãngCấu tạo風 + 箏 + 衝 + 浪 · phong + tranh + xung + lãng nghĩa thành phần: phong + tranh + xung + lãng Nghĩa EngCihui kitesurfing Từ liên quan Gần nghĩa冲浪游戏 · 冲浪板 · 冲浪者 · 冲浪运动 · 衝浪運動 · 风筝琴