風高放火,月黑殺人
Pinyin: fēng gāo fàng huǒ,yuè hēi shā rén
Tổng quan
Cấu tạo: 風 (phong) + 高 (cao) + 放 (phóng) + 火 (hỏa) + , + 月 (nguyệt) + 黑 (hắc) + 殺 (sát) + 人 (nhân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 风高:风非常大。月黑:指黑夜。趁风大放火,趁黑夜杀人。形容盗匪趁机作案的行径。
- Tân Hoa Tự Điển 风高风非常大。月黑指黑夜。趁风大放火,趁黑夜杀人。形容盗匪趁机作案的行径。