飛沙集

phi sa tập

Hán Việt: phi sa tập

Tổng quan

Tên một tập thơ của Hàn Thuyên, danh sĩ đời Trần, gồm cả thơ chữ Hán và chữ Nôm

Cấu tạo: 飞 (phi) + 沙 (sa) + 集 (tập)

Từ liên quan

Gần nghĩa

飞沙走石 · 飞沙走砾 · 飛沙 · 飛沙走石 · 飛沙走礫 · 飞沙扬砾 · 飞沙转石 · 飛沙揚礫