飛航資料記錄器

phi hàng tư liêu kí lục khí

Hán Việt: phi hàng tư liêu kí lục khí

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hàng) + (tư) + (liêu) + (kí) + (lục) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 記錄飛機的高度、速度、航向、時間、垂直加速度及承受的壓力等情況或機內駕駛員對話的儀器。參見「黑盒子」條。

Eng

  • Cihui 飛航資料記錄器 ēiháng zīliào jìlùqì n. flight data recorder