飞语中伤

phi ngữ trung thương

Hán Việt: phi ngữ trung thương

Tổng quan

Cấu tạo: 飛 (phi) + 語 (ngữ) + 中 (trung) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn slander/defame sb. with flying rumor

Eng

  • Cihui 飛語中傷 ēiyǔzhòngshāng f.e. slander/defame sb. with flying rumor

Từ liên quan

Gần nghĩa

中伤性的 · 中伤地 · 中伤的 · 中伤者 · 中伤好人 · 中伤某人