食之無味,棄之不甘

shí zhī wú wèi,qì zhī bù gān

Pinyin: shí zhī wú wèi,qì zhī bù gān

Tổng quan

xem 食之無味,棄之可惜|食之无味,弃之可惜

Cấu tạo: (thực) + (chi) + (vô) + (vị) + + (khí) + (chi) + (bất) + (cam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 食之無味,棄之可惜|食之无味,弃之可惜

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 味:滋味。吃起来没有滋味,丢掉它又可惜。形容东西无大用处但又舍不得抛弃。

Eng

  • CC-CEDICT see 食之無味,棄之可惜|食之无味,弃之可惜[shi2 zhi1 wu2 wei4 , qi4 zhi1 ke3 xi1]
  • Cihui see 食之無味,棄之可惜|食之无味,弃之可惜