飧泻 sūn xiè·sôn tả Hán Việt: sôn tả · Pinyin: sūn xiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即飧泄。 Cấu tạo: 飧 (sôn) + 瀉 (tả)Pinyinsūn xièHán Việtsôn tảCấu tạo飧 + 瀉 · sôn + tả nghĩa thành phần: sôn + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即飧泄。 Từ liên quan Gần nghĩa泻出 · 泻剂 · 泻湖 · 泻盐 · 泻肚 · 泻药 · 瀉劑 · 瀉土