飲光 yǐn guāng·ẩm quang Hán Việt: ẩm quang · Pinyin: yǐn guāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教罗汉名。 Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 光 (quang)Pinyinyǐn guāngHán Việtẩm quangCấu tạo飲 + 光 · ẩm + quang nghĩa thành phần: ẩm + quang Từ liên quan Gần nghĩa飲光仙 · 飲光部 · 光中 · 光臨 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴