飼育

sì yùtự dục

Hán Việt: tự dục · Pinyin: sì yù

Tổng quan

chăn nuôi

Cấu tạo: 飼 (tự) + 育 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi (một con vật) chăn nuôi。餵養。
  • Biên soạn v. raise; rear

Eng

  • JMdict breeding
  • JMdict raising
  • JMdict rearing
  • JMdict keeping
  • Cihui to rear (an animal)

Đức

  • Handedict Aufzucht

ja

  • JMdict 飼育(しいく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

育樂 · 育人 · 育兒 · 育嬰 · 育才 · 育有 · 育林 · 育水