餉乾

hướng kiền

Hán Việt: hướng kiền

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指军费。

Cấu tạo: 饷 (hướng) + 干 (kiền)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季