餘二

dư nhị

Hán Việt: dư nhị

Tổng quan

DƯ NHỊ Còn lại, cái khác. Đoạn Tế Tâm Yếu ghi: 唯有一乘道、餘二則非眞。 Chỉ có con đường nhất thừa, còn những cái khác thì không phải chân thật

Cấu tạo: 余 (dư) + 二 (nhị)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác cái khác
  • Nguồn khác Đoạn Tế Tâm Yếu ghi: 唯有一乘道、餘二則非眞。 Chỉ có con đường nhất thừa, còn những cái khác thì không phải chân thật

Từ liên quan

Gần nghĩa

二七 · 二万 · 二三 · 二世 · 二两 · 二个 · 二乎 · 二乘