餘執 dư chấp Hán Việt: dư chấp Tổng quan (術語)殘留於心而不離之執念也。☸ Cấu tạo: 余 (dư) + 执 (chấp)Hán Việtdư chấpCấu tạo余 + 执 · dư + chấp nghĩa thành phần: dư + chấp Nghĩa ViệtCihui (術語)殘留於心而不離之執念也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa余下 · 余人 · 余众 · 余像 · 余光 · 余党 · 余兴 · 余切