餞席 tiễn tịch Hán Việt: tiễn tịch Tổng quan Cấu tạo: 饯 (tiễn) + 席 (tịch)Hán Việttiễn tịchCấu tạo饯 + 席 · tiễn + tịch nghĩa thành phần: tiễn + tịch Từ liên quan Gần nghĩa席下 · 席位 · 席勒 · 席卷 · 席地 · 席子 · 席次 · 席篾