餮富

tiè fùthiết phú

Hán Việt: thiết phú · Pinyin: tiè fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓贪图富贵。

Cấu tạo: 餮 (thiết) + 富 (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贪图富贵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

富丽 · 富于 · 富人 · 富余 · 富养 · 富农 · 富厚 · 富县