餼獻 xì xiàn·hí hiến Hán Việt: hí hiến · Pinyin: xì xiàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指禾﹑米﹑牲﹑肉和雉雁等。 Cấu tạo: 餼 (hí) + 獻 (hiến)Pinyinxì xiànHán Việthí hiếnCấu tạo餼 + 獻 · hí + hiến nghĩa thành phần: hí + hiến Từ liên quan Gần nghĩa獻上 · 獻醜 · 獻出 · 獻縣 · 獻處 · 獻媚 · 獻寶 · 献技