餼稍 xì shāo·hí sảo Hán Việt: hí sảo · Pinyin: xì shāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代官府发给的作为月俸的粮食。 Cấu tạo: 餼 (hí) + 稍 (sảo)Pinyinxì shāoHán Việthí sảoCấu tạo餼 + 稍 · hí + sảo nghĩa thành phần: hí + sảo Từ liên quan Gần nghĩa稍为 · 稍候 · 稍可 · 稍後 · 稍嫌 · 稍異 · 稍微 · 稍息