餼稟

xì bǐnghí bẩm

Hán Việt: hí bẩm · Pinyin: xì bǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"饩廪"。

Cấu tạo: 餼 (hí) + 稟 (bẩm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

禀呈 · 稟告 · 禀命 · 稟復 · 禀奏 · 禀帖 · 稟性 · 稟承