饜望 yếm vọng Hán Việt: yếm vọng Tổng quan Lòng mong muốn đầy đủ Cấu tạo: 餍 (yếm) + 望 (vọng)Hán Việtyếm vọngCấu tạo餍 + 望 · yếm + vọng nghĩa thành phần: yếm + vọng Từ liên quan Gần nghĩa望京 · 望參 · 望古 · 望國 · 望城 · 望夫 · 望奎 · 望子