饞嗜

chán shìsàm thị

Hán Việt: sàm thị · Pinyin: chán shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贪馋无厌。

Cấu tạo: 饞 (sàm) + 嗜 (thị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗜好 · 嗜學 · 嗜慾 · 嗜杀 · 嗜殺 · 嗜癖 · 嗜眠 · 嗜血