饞言 chán yán·sàm ngôn Hán Việt: sàm ngôn · Pinyin: chán yán Tổng quan phỉ báng Cấu tạo: 饞 (sàm) + 言 (ngôn)Pinyinchán yánHán Việtsàm ngônCấu tạo饞 + 言 · sàm + ngôn nghĩa thành phần: sàm + ngôn Nghĩa ViệtVietPhrases phỉ bángĐứcHandedict Beleidigung, Ehrenkränkung Từ liên quan Gần nghĩa言下 · 言中 · 言傳 · 言依 · 言便 · 言及 · 言句 · 言味