饫听 yù tīng·ứ thính Hán Việt: ứ thính · Pinyin: yù tīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹饱闻。尽量听取。 Cấu tạo: 飫 (ứ) + 聽 (thính)Pinyinyù tīngHán Việtứ thínhCấu tạo飫 + 聽 · ứ + thính nghĩa thành phần: ứ + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹饱闻。尽量听取。 Từ liên quan Gần nghĩa听书 · 听事 · 听从 · 听任 · 听众 · 听会 · 听便 · 听信