饫礼

yù lǐứ lễ

Hán Việt: ứ lễ · Pinyin: yù lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"饫礼"。

Cấu tạo: 飫 (ứ) + 禮 (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"饫礼"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

礼󰘚 · 礼义 · 礼乐 · 礼仪 · 礼佛 · 礼俗 · 礼冠 · 礼制