饮水的地方

ẩm thủy đích địa phương

Hán Việt: ẩm thủy đích địa phương

Tổng quan

nút thùng rượu, đầu vòi (có thể bắt vòi khác được)

Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 水 (thủy) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地方主义者 · 地方地质学 · 地方性植物 · 地方总督的 · 地方的特性 · 飲水思源 · 飲水知源 · 饮水知源