饰板

shì bǎnsức bản

Hán Việt: sức bản · Pinyin: shì bǎn

Tổng quan

tấm, bản (bằng đồng, sứ...), thẻ, bài (bằng ngà... ghi chức tước...), (y học) mảng (phát ban...)

Cấu tạo: 飾 (sức) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ tấm, bản (bằng đồng, sứ...), thẻ, bài (bằng ngà... ghi chức tước...), (y học) mảng (phát ban...)

Đức

  • Handedict Plakette

Từ liên quan

Gần nghĩa

板主 · 板书 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板块 · 板壁 · 板子