饱和能力 bão hòa năng lực Hán Việt: bão hòa năng lực Tổng quan tính có thể làm no, tính có thể làm cho bão hoà; độ bão hoà Cấu tạo: 飽 (bão) + 和 (hòa) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtbão hòa năng lựcCấu tạo飽 + 和 + 能 + 力 · bão + hòa + năng + lực nghĩa thành phần: bão + hòa + năng + lực Từ liên quan Gần nghĩa饱和脂肪 · 饱和剂 · 饱和度 · 饱和的 · 饱和脂肪酸 · 饱和额 · 能力不灭 · 能力不足