饱和剂

bão hòa tề

Hán Việt: bão hòa tề

Tổng quan

chất làm bão hoà

Cấu tạo: 飽 (bão) + 和 (hòa) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ chất làm bão hoà

Từ liên quan

Gần nghĩa

饱和度 · 饱和的 · 饱和额 · 飽和 · 饱和 · 饱和能力 · 饱和脂肪 · 饱和脂肪酸