饱和的

bão hòa đích

Hán Việt: bão hòa đích

Tổng quan

no, bão hoà, thấm đẫm, thẫm, đậm, không hoà màu trắng (màu sắc)

Cấu tạo: 飽 (bão) + 和 (hòa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ no, bão hoà, thấm đẫm, thẫm, đậm, không hoà màu trắng (màu sắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

饱和剂 · 饱和度 · 饱和额 · 飽和 · 饱和 · 饱和能力 · 饱和脂肪 · 饱和脂肪酸