饱和度

bão hòa độ

Hán Việt: bão hòa độ

Tổng quan

ngồi, đậu (chim), ấp (gà mái), họp, nhóm họp, vừa, hợp (quần áo), ngồi, cưỡi, đặt (đứa trẻ) ngồi, ngồi xuống, đại diện cho, ngồi làm mẫu (cho hoạ sĩ vẽ), tham gia, dự vào, (thông tục) trông trẻ, biểu

新华 · Tân Hoa Đại lục

土壤中水分容積與空隙容積的比例。

Cấu tạo: 飽 (bão) + 和 (hòa) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn degree of saturation

Eng

  • Cihui 飽和度 ǎohédù n. degree of saturation

Từ liên quan

Gần nghĩa

饱和剂 · 饱和的 · 饱和额 · 飽和 · 饱和 · 饱和能力 · 饱和脂肪 · 饱和脂肪酸