飽食終日,無所事事

bǎo shí zhōng rì,wú suǒ shì shì

Pinyin: bǎo shí zhōng rì,wú suǒ shì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (thực) + (chung) + (nhật) + + (vô) + (sở) + (sự) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饱:吃足;终日:整天。整天吃得饱饱的,什么事也不干。