饵子 ěr zi·nhị tử Hán Việt: nhị tử · Pinyin: ěr zi Tổng quan mồi câu cá 新华 · Tân Hoa Đại lục 鱼饵。 Cấu tạo: 餌 (nhị) + 子 (tử)Pinyiněr ziHán Việtnhị tửTừ loạidanhCấu tạo餌 + 子 · nhị + tử nghĩa thành phần: nhị + tử Nghĩa ViệtTần suất từ mồi câu cáBiên soạn (fish) baitMainlandTân Hoa Tự Điển 鱼饵。EngCihui fish baitTần suất từ n. (fish) bait Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿