饿极 è jí·ngạ cực Hán Việt: ngạ cực · Pinyin: è jí Tổng quan Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 極 (cực)Pinyinè jíHán Việtngạ cựcCấu tạo餓 + 極 · ngạ + cực nghĩa thành phần: ngạ + cực Nghĩa ĐứcHandedict gefräßig, sehr hungrig Từ liên quan Gần nghĩa饿极的 · 极东 · 极严 · 极为 · 极乐 · 极了 · 极佳 · 极值